NHỮNG MẪU CÂU TIẾNG ANH GIÚP BẠN TỰ TIN KHI ĐI DU LỊCH

Ngày nay, nhiều người trong chúng ta rất muốn tự do khám phá những đất nước tuyệt đẹp khắp năm châu. Vì lẽ đó, tiếng Anh giao tiếp khi nói chuyện với người ngoại quốc là cực kỳ cần thiết. Tin vui là bạn chỉ cần thuộc nằm lòng các mẫu câu giao tiếp dưới đây là đã có thể tự tin xách balo lên và khám phá biển lớn rồi đấy!

1. Chào hỏi

 

– Good morning/ Good afternoon/ Good evening – Xin chào!

– How are you? – Good, Thank you! – Bạn thế nào?/ Mọi chuyện ổn chứ? – Tốt, Cám ơn!

– Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.

– Where are you from? – Bạn đến từ nước nào?.

– I am Vietnamese. – Tôi là người Việt Nam.

– My name is… . Tên tôi là … .

 

 

2. Thể hiện lịch sự

 

– Thank you very much. – Cảm ơn.

– Sorry. – Xin lỗi.

– Please. – Làm ơn.

– Excuse me, …. – Xin hỏi/xin lỗi,…

 

 

3. Hỏi địa điểm/ Hỏi đường

 

– Where can I find a bus/taxi? – Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?

– Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

– Can you take me to the airport please? – Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

– The street … ? – Đường… ở đâu?

– Where is a bank? – Ngân hàng ở đâu?

– Where is the exchange? – Đổi tiền ở đâu?

– Where is a restaurant? – Nhà hàng ở đâu?

– Where can I get something to eat? – Tôi có thể ăn ở đâu?

– Where is the nearest bathroom? – Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

– Can you show me on a map how to get there? – Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

 

 

4. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi ở sân bay

 

– I would like to reserve a ticket to Singapore. – tôi muốn đặt vé máy bay đến Singapore

– I would prefer an aisle seat. – Tôi muốn chỗ ngồi gần lối đi

– How much does the round ticket cost? – Giá vé khứ hồi thì bao nhiêu

– I would prefer paying with cash/by credit card. – Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt/ thẻ tính dụng

 

 

5. Một số từ khóa chỉ đường

 

– Right – Bên phải

– Left – Bên trái

– Straight ahead – Đi thẳng

– Around the corner – Cuối phố

– One, two, three, four blocks – 1, 2, 3, 4 dãy nhà nữa

 

 

6. Các câu/ cụm THƯỜNG XUYÊN được sử dụng trong đời sống

 

– Do you speak English? – Bạn có thể nói tiếng Anh không?

– Do you understand? – Bạn có hiểu không?

– Can you speak more slowly? – Bạn có thể nói chậm hơn được không?

– How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?

– Do you take credit cards? – Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

– What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?

– Will you write that down for me? – Bạn sẽ viết ra giúp tôi chứ?

– I need… – Tôi cần…

– I would like…. – Tôi muốn…

– Do you have…? – Bạn có…hay không?

 

 

7. Trường hợp khẩn cấp

 

– I’m lost. – Tôi bị lạc đường rồi.

– I need help. – Tôi cần sự giúp đỡ.

– Please call the Vietnamese Embassy. – Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

– Please call the police. – Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

– I need a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.

– My blood type is …. . – Nhóm máu của tôi là … .

– I’m allergic to … . – Tôi dị ứng với … .

 

 

 

Rất mong những kiến thức trong bài viết sẽ giúp quý khách có 1 chuyến đi tuyệt vời.